Mã sản phẩm
TTHGM42836
Danh mục
Thuốc tiêu hoá & gan mật
Trạng thái kho
Còn hàng
Hạn sử dụng
36 tháng
Bacillus subtilis 2 x 10^9cfu
Chỉ định
Thuốc Domuvar chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:
Điều trị chứng loạn khuẩn đường ruột và các biểu hiện lâm sàng của nó, đặc biệt ở trẻ sơ sinh (ví dụ như tiêu chảy).
Liệu pháp bổ trợ để phục hồi hệ vi sinh vật đường ruột bị thay đổi trong quá trình điều trị bằng kháng sinh hoặc hóa trị liệu.
Dược lực học
Nhóm dược lý: Vi sinh vật chống tiêu chảy
Mã ATC: A07FA49
Thử nghiệm lâm sàng của Bacillus subtilis bắt đầu từ những năm 1960 và trong những năm này, người ta đã nhận thấy rằng Bacillus subtilis đại diện cho liệu pháp "thay thế vi sinh vật đường ruột" về hiệu quả điều trị.
Bacillus subtilis không chỉ góp phần phục hồi quá trình tổng hợp ở đường ruột mà còn điều chỉnh lại các hội chứng rối loạn tiêu hóa có biểu hiện hoặc không có biểu hiện, do kháng sinh hoặc hóa trị liệu hoặc do các vấn đề trong chế độ ăn uống. Thuốc có khả năng kháng cao với kháng sinh và do đó, ngăn chặn sự phá hủy hệ vi sinh vật đường ruột sau tác động chọn lọc của kháng sinh.
Mức độ đề kháng của Bacillus subtilis như sau:
Penicillin 10 I.U./ml.
Dicloxacillin 10 µg/ml.
Tobramycin 10 µg/ml.
Cefazolin 20 µg/ml.
Tetracyclin 100 µg/ml.
Cloramphenicol 100 µg/ml.
Cycloserin 100 µg/ml.
Isoniazid 100 µg/ml.
Streptomycin 1000 µg/ml.
Neomycin 1000 µg/ml.
Sulfonamid 1000 µg/ml.
Dược động học
Bacillus subtilis được sử dụng đường uống, nhờ vào đặc điểm hình thái và sinh hóa của dạng bào tử, Bacillus subtilis vượt qua hàng rào dạ dày vào ruột mà không bị tổn thương, sau đó bào tử chuyển thành các dạng tế bào sinh dưỡng để Bacillus subtilis thực hiện các hoạt động trao đổi chất và các hoạt động của enzym, tái tạo lại hệ vi sinh vật.
Cách dùng
Thuốc Domuvar được dùng bằng đường uống, bẻ ống nhựa và uống trực tiếp hỗn dịch trong ống. Có thể pha loãng với nước đường, sữa, trà hoặc nước cam. Lắc kỹ trước khi sử dụng.
Trong trường hợp điều trị kháng sinh đồng thời, sử dụng chế phẩm giữa các lần dùng kháng sinh kế tiếp.
Liều dùng
Người lớn: 2 - 3 ống mỗi ngày.
Trẻ em và trẻ sơ sinh: 1 - 2 ống mỗi ngày.
Trừ khi có các quy định khác, mỗi lần sử dụng cách nhau 3 - 4 giờ.
Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Làm gì khi dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Làm gì khi quên 1 liều?
Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.
Thông tin trên website chỉ dùng để tham khảo. Hãy hỏi dược sĩ hoặc bác sĩ nếu bạn đang điều trị, mang thai, cho con bú hoặc có bệnh nền.